Bảng giá Bosch mới nhất: thiết bị bếp và gia dụng theo từng nhóm sản phẩm
Bảng giá Bosch dưới đây tổng hợp khoảng giá của toàn bộ nhóm thiết bị bếp và gia dụng đang bán tại Bếp Xanh, kèm bảng giá tự động cho ba nhóm được hỏi nhiều nhất. Giá trong bảng là giá bán hiện tại, cập nhật theo hệ thống, không phải giá niêm yết.
Tổng quan bảng giá Bosch theo nhóm sản phẩm
Bảng dưới cho anh chị cái nhìn nhanh về mức đầu tư cho từng thiết bị trước khi đi vào chi tiết:
| Nhóm sản phẩm | Khoảng giá bán tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máy rửa chén | Từ khoảng 10 triệu đến khoảng 45 triệu | Mini rẻ nhất, Series 8 bán âm cao nhất |
| Bếp từ | Từ khoảng 8 triệu đến trên 50 triệu | Bếp đôi phổ thông đến bếp đa điểm Series 8 |
| Bếp hồng ngoại | Khoảng 13–19 triệu | Chủ yếu domino và 3 vùng nấu |
| Bếp gas | Khoảng 8,7–26 triệu | Từ 1 đến 5 vùng nấu |
| Máy hút mùi | Từ khoảng 5 triệu đến gần 98 triệu | Âm tủ Series 2 đến âm bàn cao cấp |
| Lò nướng | Từ khoảng 9 triệu đến khoảng 110 triệu | Lò cơ bản đến lò kết hợp cao cấp |
| Lò vi sóng | Khoảng 8,6–33 triệu | Để bàn và âm tủ |
| Tủ lạnh | Từ khoảng 19 triệu đến khoảng 200 triệu | Hai cánh đến side by side, âm tủ cao cấp |
| Tủ rượu | Khoảng 32–76 triệu | Ít mẫu |
| Máy giặt | Khoảng 7,7–47 triệu | 8 kg phổ thông đến Series 8 |
| Máy sấy quần áo | Khoảng 10–57 triệu | Ngưng tụ và bơm nhiệt |
| Máy hút bụi | Khoảng 2,3–17 triệu | Có dây và không dây |
| Chậu, vòi rửa chén | Khoảng 1,8–20,5 triệu | Inox và đá granite |
| Đồ gia dụng nhỏ | Từ dưới 1 triệu đến hơn 100 triệu | Máy xay đến máy pha cà phê âm tủ |
Khoảng giá được tổng hợp từ danh mục hiện tại; giá từng model trong các bảng bên dưới được cập nhật tự động.
Bảng giá Bosch chi tiết cho ba nhóm được hỏi nhiều nhất
Máy rửa chén
Máy rửa chén là nhóm có nhiều mẫu nhất. Mẫu mini để bàn như máy rửa chén mini Bosch SKS51E32EU Series 2 là điểm khởi đầu, còn dòng độc lập 60 cm Series 4 thường nằm quanh 13–23 triệu. Bảng giá Bosch dưới đây hiển thị các mẫu máy rửa chén tiêu biểu:
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Giá bán |
|---|---|---|
| Máy Rửa Bát Bosch SKS51E32EU Series 2 | 10.000.000đ | |
| Máy Rửa Bát Bosch SKS51E38EU Series 2 | 10.000.000đ | |
| Máy Rửa Bát Độc Lập Bosch SMS46GI01P | 13.000.000đ | |
| Máy rửa bát độc lập Bosch SMS4HTI16E Serie 4 | 13.600.000đ | |
| Máy Rửa Bát Mini Bosch SKS62E22EU | – | 14.800.000đ |
| Máy Rửa Bát Độc Lập Bosch SGS4HTW47E Series 4 | 14.990.000đ | |
| Máy Rửa Bát Bosch SGV4HCX48E Series 4 Âm Toàn Phần | 15.000.000đ | |
| SMS4EVI04E Máy rửa chén độc lập Bosch Series 4, sấy Hé cửa | 15.300.000đ | |
| Máy Rửa Bát Mini Bosch SKS51E28EU | – | 15.500.000đ |
| SMS4ECI01P Máy rửa chén độc lập Bosch Series 4, sấy Hé cửa | 15.900.000đ | |
| Máy Rửa Bát Bosch SMS4HCI48E Series 4 – Độc Lập | 16.000.000đ | |
| Máy rửa bát độc lập Bosch SMS4EMI01E Series 4 | – | 16.000.000đ |
Muốn so chi tiết theo kiểu lắp đặt, anh chị xem bảng giá máy rửa chén Bosch theo từng dòng.
Bảng giá Bosch bếp từ
Bếp từ Bosch trải rộng từ bếp 3 vùng Series 2 như bếp từ Bosch PUC61KAA5E đến bếp đa điểm Series 8 hàng chục triệu. Phân khúc được mua nhiều nhất là bếp đôi và bếp 3 vùng trong khoảng 9–16 triệu.
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Giá bán |
|---|---|---|
| Bếp từ Bosch PUC61KAA5E Serie 2 | 8.000.000đ | |
| Bếp Từ 2 Vùng Nấu Bosch PPI8256EVN/ Made In China | 9.200.000đ | |
| PPI82566VN Bếp từ Bosch 2 vùng nấu, kính Schott Ceran, công suất 3.5000W | 9.700.000đ | |
| PPI8256XVN Bếp từ Bosch 2 vùng nấu, kính Schott Ceran, viền Inox xám | 9.800.000đ | |
| PPI82569VN Bếp từ Bosch 2 vùng nấu, kính Schott Ceran, viền Inox xám | 9.900.000đ | |
| Bếp từ đôi Bosch PPI82560MS, kính Schott Ceran, bán chạy | 10.200.000đ | |
| Bếp Từ 3 Vùng Nấu Bosch PUC631BB2E | 10.300.000đ | |
| Bếp Từ 3 Vùng Nấu Bosch PUJ631BB2E | 12.100.000đ | |
| Bếp từ đôi Bosch PMI8256EVN Series 4 2800 W | 12.500.000đ | |
| Bếp Từ 3 Vùng Nấu Series 4 Bosch PUC631BB5E / Nhập Khẩu Tây Ban Nha | 13.500.000đ | |
| Bếp từ 3 vùng nấu Bosch PIJ631BB5E Series 4 7400W | 13.900.000đ | |
| Bếp Từ 4 Vùng Nấu Bosch PIE631FB1E Series 6 | 13.990.000đ |
Bảng giá Bosch máy hút mùi
Máy hút mùi có biên độ giá rộng nhất do nhiều kiểu lắp đặt: âm tủ, treo tường, đảo, âm bàn. Phổ biến nhất là máy treo tường khoảng 10–25 triệu.
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Giá bán |
|---|---|---|
| Máy hút mùi âm tủ Bosch DFT63CA61B 60cm Serie 2 | 5.100.000đ | |
| Máy hút mùi âm tủ Bosch DFT93CA61B 90cm Serie 2 | 6.200.000đ | |
| Máy Hút Mùi Âm Tủ Bosch DHU635HB | – | 6.700.000đ |
| Máy Hút Mùi Âm Tủ Bosch DFT63AC50 | 6.810.000đ | |
| Máy Hút Mùi Âm Tủ Bosch DFL064W53B | 7.840.000đ | |
| Máy Hút Mùi Âm Tủ Bosch DFT93AC50 | 8.100.000đ | |
| Máy Hút Mùi Cổ Điển Bosch DHU935HB | – | 8.200.000đ |
| Máy Hút Mùi Âm Tủ Bosch DHI623GSG | – | 9.090.000đ |
| Máy Hút Mùi Âm Tủ Bosch DHL755B | 9.280.000đ | |
| Máy Hút Mùi Treo Tường Bosch DWB66BC50 Series 2 Thép Không Gỉ | – | 9.790.000đ |
| Máy Hút Mùi Treo Tường Bosch DWB67LM50 Series 6 | 10.000.000đ | |
| Máy Hút Mùi Âm Tủ Bosch DHI923GSG series 4 | – | 10.500.000đ |
Những gì có thể mua với ngân sách dưới 10 triệu
Nhìn vào bảng giá Bosch, nhóm dưới 10 triệu khá đa dạng: bếp từ đôi phổ thông, bếp gas 3 vùng mặt inox, máy hút mùi âm tủ Series 2, máy giặt 8 kg, lò vi sóng để bàn và gần như toàn bộ đồ gia dụng nhỏ như máy xay, ấm đun, máy đánh trứng. Đây là lựa chọn hợp lý cho căn hộ cho thuê hoặc gia đình muốn trang bị từng bước. Ngược lại, máy rửa chén 60 cm và tủ lạnh đều bắt đầu từ trên 10 triệu, lò nướng âm tủ chỉ có số ít mẫu cơ bản dưới mức này, nên cần lên kế hoạch ngân sách riêng.
Cách đọc bảng giá Bosch cho đúng
- Giá bán khác giá niêm yết: nhiều mẫu có giá niêm yết cao hơn đáng kể; quyết định nên dựa trên giá bán thực tế.
- Cùng tên, khác hậu tố: các model chỉ khác vài ký tự cuối có thể khác màu, khác nơi sản xuất hoặc khác đời máy, dẫn tới chênh giá.
- Giá chưa bao gồm vật tư phát sinh: dây điện, aptomat, ống thoát khói, sửa tủ (nếu có) cần tính riêng.
- Giá thay đổi theo chương trình: bảng giá Bosch trên website cập nhật theo hệ thống, nhưng ưu đãi theo đợt có thể khiến giá thực tế tốt hơn khi gọi hỏi.
Phân bổ ngân sách khi xem bảng giá Bosch
Với một gian bếp căn hộ đầy đủ bếp từ, hút mùi và máy rửa chén, ngân sách hợp lý thường nằm trong khoảng 40–60 triệu khi chọn Series 4 phổ biến. Gợi ý thứ tự ưu tiên:
- Bếp nấu: thiết bị dùng nhiều nhất, nên chọn chắc chắn.
- Máy rửa chén: tiết kiệm thời gian rõ rệt cho gia đình từ 3 người.
- Máy hút mùi: chọn đúng kích thước và kiểu lắp hơn là chọn Series cao.
- Lò nướng, lò vi sóng: bổ sung khi có nhu cầu.
Gợi ý cấu hình theo ngân sách có trong bài combo bếp Bosch 50 triệu gồm những gì. Toàn bộ sản phẩm có trong danh mục máy rửa chén Bosch và các danh mục còn lại trên website.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá Bosch
Bảng giá Bosch trên website có phải giá cuối cùng?
Đây là giá bán hiện tại theo hệ thống. Khi mua kèm nhiều thiết bị hoặc trong chương trình ưu đãi, anh chị nên gọi để được báo giá tổng chính xác.
Giá đã bao gồm lắp đặt chưa?
Tùy sản phẩm và khu vực. Vật tư phát sinh như dây điện, ống thoát thường tính riêng; xem bài lắp đặt thiết bị Bosch miễn phí gồm những gì.
Vì sao bảng giá Bosch ở các nơi khác nhau?
Do khác nguồn hàng, điều kiện bảo hành và chi phí dịch vụ. Hãy so cùng model, cùng điều kiện.
Bao lâu bảng giá Bosch được cập nhật?
Các bảng giá tự động lấy dữ liệu từ hệ thống bán hàng nên phản ánh giá hiện tại mỗi khi anh chị mở trang.
Lời kết
Bảng giá Bosch giúp anh chị định hình ngân sách, nhưng lựa chọn cuối cùng nên dựa trên nhu cầu và kích thước bếp thực tế. Liên hệ Bếp Xanh để được báo giá trọn gói theo bản vẽ bếp của gia đình.
Cần tư vấn chọn thiết bị Bosch?
Gửi kích thước bếp hoặc model anh chị quan tâm qua Zalo, kỹ thuật Bếp Xanh tư vấn miễn phí và báo giá combo trong ít phút.



